DANH SÁCH HỌC VIÊN GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2015-2016
| STT |
MÔN |
LỚP |
HỌ VÀ TÊN |
ĐIỂM |
GIẢI |
| 1 |
Văn |
9 |
Đào Thị Phương Trang |
5.5 |
3 |
| 2 |
Anh Văn |
9 |
Ngô Vũ Anh Hào |
7.5 |
2 |
| 3 |
Anh Văn |
9 |
Thái Thị Hồng Hạnh |
6.0 |
3 |
| 4 |
Văn |
12 |
Vũ Trần Thanh Trúc |
6.0 |
3 |
| 5 |
Văn |
12 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
5.0 |
3 |
| 6 |
Sử |
12 |
Nguyễn Đức Huy |
7.0 |
2 |
| 7 |
Sử |
12 |
Huỳnh Tuân |
5.0 |
3 |
| 8 |
Địa |
12 |
Lê Thị Oanh |
7.0 |
2 |
| 9 |
Địa |
12 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
5.5 |
3 |
| 10 |
Địa |
12 |
Huỳnh Gia Linh |
5.0 |
3 |
| 11 |
Anh Văn |
12 |
Nguyễn Kiến Tạo |
7.0 |
2 |
| 12 |
Anh Văn |
12 |
Hoàng Như Quỳnh |
6.5 |
2 |
| 13 |
Anh Văn |
12 |
Nguyễn Hữu Thắng |
6.5 |
2 |
| 14 |
Anh Văn |
12 |
Nguyễn Thị Minh Hoa |
6.0 |
3 |
| 15 |
Anh Văn |
12 |
Vòng Quốc Phú |
6.0 |
3 |
| 16 |
Anh Văn |
12 |
Từ Khánh Đạt |
5.0 |
3 |
| 17 |
Anh Văn |
12 |
Nguyễn Tấn Phát |
5.0 |
3 |
| 18 |
Anh Văn |
12 |
Trần Thảo Uyên |
5.0 |
3 |
| 19 |
Toán |
12 |
Đỗ Xuân Thu |
5.0 |
3 |
| 20 |
Hóa |
12 |
Lê Mậu Đạt |
5.0 |
3 |